| Kích cỡ | Φ 6, Φ8, D8 gai, Φ10 Đường kính ngoài cuộn: Φ 1,2 m |
| Tiêu chuẩn | TCVN 1651-1:2018 (Việt Nam) |
| Bề mặt | Trơn |
| Kích cỡ | Φ 6, Φ8, D8 gai, Φ10 Đường kính ngoài cuộn: Φ 1,2 m |
| Tiêu chuẩn | TCVN 1651-1:2018(Việt Nam) |
| Bề mặt | Vằn |
| Kích cỡ | Φ 6, Φ8, D8 gai, Φ10 Đường kính ngoài cuộn: Φ 1,2 m |
| Tiêu chuẩn | TCVN 1651-1:2018 (Việt Nam) |
| Bề mặt | Vằn |