| Kích cỡ | D10-D32 |
| Tiêu chuẩn | TCVN 1651-1:2018(Việt Nam). |
| Bề mặt | Trơn |
| Kích cỡ | D6-D8 |
| Tiêu chuẩn | TCVN 1651-1:2018 (Việt Nam) |
| Bề mặt | Trơn |
| Kích cỡ | D9-D32 |
| Tiêu chuẩn | TCVN 1651-2:2018 (Việt Nam) |
| Bề mặt | Vằn |
| Kích cỡ | D8 vằn |
| Tiêu chuẩn | TCVN 1651-2:2018(Việt Nam) |
| Bề mặt | Vằn |